Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶掖

fú yè

扶掖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶掖 trong tiếng Việt

  1. nâng đỡ
  2. giúp đỡ
Tra từ liên quan