负一层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
负一层
(kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1
Giản thể负一层
Phồn thể負一層
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng