Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负一层負一層

fù yī céng

负一层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负一层 trong tiếng Việt

(kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1

Tra từ liên quan