Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福音

fú yīn

福音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福音 trong tiếng Việt

tin tốt; lời mừng; tin mừng

Tra từ liên quan