Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
赌场
dǔ chǎng

sòng bạc

Cụm từ
都昌
Dū chāng

huyện Duchang ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
都昌县
Dū chāng xiàn

huyện Duchang ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
督察小组
dū chá xiǎo zǔ

nhóm giám sát

Cụm từ
堵车
dǔ chē

kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn

Cụm từ
赌城
dǔ chéng

thành phố sòng bạc; biệt danh của Las Vegas

Cụm từ
都城
dū chéng

thủ đô

Cụm từ
毒虫
dú chóng

côn trùng (hoặc nhện vv) có độc; rắn độc; (tiếng lóng) người nghiện

Tiếng lóng xã hội
蠹虫
dù chóng

sâu mọt; người có hại; kẻ phá hoại

Cụm từ
独处
dú chǔ

sống một mình; dành thời gian một mình (hoặc với người yêu)

Cụm từ
读出
dú chū

đọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu); kết quả đọc (của thiết bị khoa học)

Cụm từ
渡船
dù chuán

phà

Cụm từ
独创
dú chuàng

đưa ra (một sáng kiến); sáng kiến

Cụm từ
堵床上
dǔ chuáng shàng

(khẩu ngữ) bắt quả tang đôi gian díu

Khẩu ngữ
独创性
dú chuàng xìng

sáng tạo; tài tình; tính sáng tạo; sự tài tình

Cụm từ
独出心裁
dú chū xīn cái

thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); làm điều khác biệt

Thành ngữ
独出一时
dú chū yī shí

không ai sánh kịp; vượt trội hơn hẳn so với đối thủ

Cụm từ
毒刺
dú cì

vết chích độc

Cụm từ
督促
dū cù

giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục

Cụm từ
毒打
dú dǎ

đánh (ai đó) một cách tàn nhẫn; Lượng từ: 頓|顿[dun4]

Cụm từ
独大
dú dà

thống trị toàn bộ; quyền lực tuyệt đối; ngự trị tối cao

Cụm từ
独胆
dú dǎn

dũng cảm một mình

Cụm từ
独当一面
dú dāng yī miàn

đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần

Thành ngữ
独胆英雄
dú dǎn yīng xióng

anh hùng dũng cảm và táo bạo (thành ngữ)

Thành ngữ
独到
dú dào

độc đáo

Cụm từ
独岛
Dú dǎo

Dokdo (tiếng Nhật Takeshima 竹島|竹岛[Zhu2 dao3]), quần đảo tranh chấp ở Biển Nhật Bản

Cụm từ
督导
dū dǎo

hướng dẫn; giám sát

Cụm từ
笃定
dǔ dìng

chắc chắn; tự tin (về một kết quả nào đó); bình tĩnh và ung dung

Cụm từ
独栋
dú dòng

(của một tòa nhà) tách biệt

Cụm từ
读懂
dú dǒng

đọc và hiểu

Cụm từ