毒虫毒蟲 dú chóng 毒虫 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 毒虫 trong tiếng Việt côn trùng (hoặc nhện vv) có độc; rắn độc; (tiếng lóng) người nghiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan