Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笃定篤定

dǔ dìng

笃定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笃定 trong tiếng Việt

chắc chắn; tự tin (về một kết quả nào đó); bình tĩnh và ung dung

Tra từ liên quan