Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独创獨創

dú chuàng

独创 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独创 trong tiếng Việt

đưa ra (một sáng kiến); sáng kiến

Tra từ liên quan