Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督导督導

dū dǎo

督导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督导 trong tiếng Việt

hướng dẫn; giám sát

Tra từ liên quan