Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督察小组督察小組

dū chá xiǎo zǔ

督察小组 là gì?

督察小组 [dū chá xiǎo zǔ] có nghĩa là nhóm giám sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督察小组 trong tiếng Việt

nhóm giám sát

Cách đọc và ghi nhớ 督察小组

督察小组 được đọc là dū chá xiǎo zǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm giám sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan