独创性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
独创性
sáng tạo; tài tình; tính sáng tạo; sự tài tình
Giản thể独创性
Phồn thể獨創性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng