Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒打

dú dǎ

毒打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒打 trong tiếng Việt

đánh (ai đó) một cách tàn nhẫn; Lượng từ: 頓|顿[dun4]

Tra từ liên quan