毒打 dú dǎ 毒打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毒打 trong tiếng Việt đánh (ai đó) một cách tàn nhẫn; Lượng từ: 頓|顿[dun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan