Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独当一面獨當一面

dú dāng yī miàn

独当一面 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独当一面 trong tiếng Việt

đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần

Tra từ liên quan