Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
地祇
dì qí

thổ thần

Cụm từ
底气
dǐ qì

dung tích phổi; sức mạnh phổi; sự táo bạo; sự tự tin; sự quả quyết; sinh lực

Cụm từ
底漆
dǐ qī

sơn lót

Cụm từ
地堑
dì qiàn

hào, thung lũng rạn nứt

Cụm từ
地钱
dì qián

cây rêu tản (Marchantia polymorpha)

Cụm từ
地壳
dì qiào

vỏ Trái Đất

Cụm từ
地壳运动
dì qiào yùn dòng

(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo

Cụm từ
地勤
dì qín

dịch vụ mặt đất (sân bay)

Cụm từ
嫡亲
dí qīn

có quan hệ huyết thống gần gũi

Cụm từ
敌情
dí qíng

tình hình vị trí của địch; tin tức về địch

Cụm từ
迪庆藏族自治州
Dí qìng Zàng zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị Tây Tạng Địch Khê hoặc Địch Khánh, tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Kiến Thang 建塘鎮|建塘镇[Jian4 tang2 zhen4]

Cụm từ
迪庆州
Dí qìng zhōu

viết tắt của 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Châu tự trị Tây Tạng Địch Khánh, Vân Nam

Viết tắt
地勤人员
dì qín rén yuán

nhân viên mặt đất (sân bay)

Cụm từ
底栖生物
dǐ qī shēng wù

sinh vật đáy

Cụm từ
低丘
dī qiū

đồi núi (địa lý)

Cụm từ
地球
dì qiú

trái đất; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
地球磁场
dì qiú cí chǎng

từ trường của trái đất

Cụm từ
地球村
dì qiú cūn

làng toàn cầu

Cụm từ
地球轨道
dì qiú guǐ dào

quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)

Cụm từ
地球化学
dì qiú huà xué

địa hóa học

Cụm từ
地球科学
dì qiú kē xué

khoa học trái đất

Cụm từ
地球物理
dì qiú wù lǐ

địa vật lý

Cụm từ
地球物理学
dì qiú wù lǐ xué

vật lý địa cầu

Cụm từ
地球仪
dì qiú yí

quả địa cầu

Cụm từ
低气压
dī qì yā

áp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)

Cụm từ
底栖有孔虫
dǐ qī yǒu kǒng chóng

foraminifera tầng đáy

Cụm từ
地区
dì qū

địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức); vùng; khu; ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc huyện (khu vực do thành phố cấp địa…

Cụm từ
涤去
dí qù

rửa sạch

Cụm từ
地区差价
dì qū chā jià

chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực

Cụm từ
低龋齿性
dī qǔ chǐ xìng

không gây sâu răng

Cụm từ