Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌情敵情

dí qíng

敌情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌情 trong tiếng Việt

tình hình vị trí của địch; tin tức về địch

Tra từ liên quan