Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地勤

dì qín

地勤 là gì?

地勤 [dì qín] có nghĩa là dịch vụ mặt đất (sân bay).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地勤 trong tiếng Việt

dịch vụ mặt đất (sân bay)

Cách đọc và ghi nhớ 地勤

地勤 được đọc là dì qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dịch vụ mặt đất (sân bay)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan