低气压
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低气压
áp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)
Giản thể低气压
Phồn thể低氣壓
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng