Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低气压低氣壓

dī qì yā

低气压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低气压 trong tiếng Việt

áp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)

Tra từ liên quan