嫡亲 là gì?
嫡亲 [dí qīn] có nghĩa là có quan hệ huyết thống gần gũi.
Nghĩa của từ 嫡亲 trong tiếng Việt
có quan hệ huyết thống gần gũi
Cách đọc và ghi nhớ 嫡亲
嫡亲 được đọc là dí qīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có quan hệ huyết thống gần gũi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .