底气底氣 dǐ qì 底气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 底气 trong tiếng Việt dung tích phổi; sức mạnh phổi; sự táo bạo; sự tự tin; sự quả quyết; sinh lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan