Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底气底氣

dǐ qì

底气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底气 trong tiếng Việt

dung tích phổi; sức mạnh phổi; sự táo bạo; sự tự tin; sự quả quyết; sinh lực

Tra từ liên quan