Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地球仪地球儀

dì qiú yí

地球仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地球仪 trong tiếng Việt

quả địa cầu

Tra từ liên quan