Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diāo

叼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叼 trong tiếng Việt

ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

Tra từ liên quan