叼 diāo 叼 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叼 trong tiếng Việt ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan