吊弔 diào 吊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吊 trong tiếng Việt một xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn; biến thể của 吊[diao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan