Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diào

吊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊 trong tiếng Việt

một xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn; biến thể của 吊[diao4]

Tra từ liên quan