电位器 là gì?
电位器 [diàn wèi qì] có nghĩa là biến trở.
Nghĩa của từ 电位器 trong tiếng Việt
biến trở
Cách đọc và ghi nhớ 电位器
电位器 được đọc là diàn wèi qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến trở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .