Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电位器電位器

diàn wèi qì

电位器 là gì?

电位器 [diàn wèi qì] có nghĩa là biến trở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电位器 trong tiếng Việt

biến trở

Cách đọc và ghi nhớ 电位器

电位器 được đọc là diàn wèi qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến trở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan