Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点头咂嘴點頭咂嘴

diǎn tóu zā zuǐ

点头咂嘴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点头咂嘴 trong tiếng Việt

gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

Tra từ liên quan