Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
出洋
chū yáng

đi ra nước ngoài (cách nói cũ)

Cụm từ
出洋相
chū yáng xiàng

làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

Cụm từ
初夜
chū yè

đầu buổi tối; đêm tân hôn; (bóng) lần quan hệ tình dục đầu tiên

Cụm từ
初叶
chū yè

giai đoạn đầu (của thập kỷ, thế kỷ, v.v.); những năm đầu

Cụm từ
初一
chū yī

ngày mùng một tháng âm lịch; Tết Nguyên Đán; năm thứ nhất trung học cơ sở

Cụm từ
厨艺
chú yì

kỹ năng nấu ăn; tài nấu nướng

Cụm từ
刍议
chú yì

nghĩa đen: lời bình của người cắt cỏ (khiêm tốn); nghĩa bóng: ý kiến của tôi như một người bình thường; khiêm tốn của tôi

Cụm từ
除以
chú yǐ

(toán) chia cho

Cụm từ
出迎
chū yíng

chào đón; đi ra gặp

Cụm từ
出游
chū yóu

đi du lịch; đi dã ngoại

Cụm từ
出于
chū yú

do; bắt nguồn từ

Cụm từ
出狱
chū yù

được thả khỏi tù

Cụm từ
厨余
chú yú

rác thải nhà bếp; rác thực phẩm (tái chế)

Cụm từ
处于
chǔ yú

ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)

Cụm từ
出院
chū yuàn

xuất viện; được xuất viện

Cụm từ
出月
chū yuè

tháng tới; sau tháng này

Cụm từ
出月子
chū yuè zi

kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]

Cụm từ
出淤泥而不染
chū yū ní ér bù rǎn

nghĩa đen: mọc lên từ bùn mà không bị vấy bẩn (thành ngữ); nghĩa bóng: có nguyên tắc và liêm khiết

Thành ngữ
处在
chǔ zài

ở vào tình trạng; thấy mình ở

Cụm từ
出战
chū zhàn

(quân sự) ra trận; (thể thao) thi đấu

Cụm từ
处长
chù zhǎng

trưởng phòng; trưởng ban

Cụm từ
除沾染
chú zhān rǎn

khử nhiễm

Cụm từ
出招
chū zhāo

ra chiêu (trong võ thuật hoặc nghĩa bóng)

Cụm từ
出诊
chū zhěn

bác sĩ đến khám tại nhà; cuộc gọi khám tại nhà

Cụm từ
触诊
chù zhěn

sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc); khám bằng cách sờ nắn

Cụm từ
出征
chū zhēng

ra trận; chiến dịch (quân sự)

Cụm từ
储值
chǔ zhí

(Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiền

Cụm từ
出汁
chū zhī

dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Cụm từ
楮纸
chǔ zhǐ

giấy kozō

Cụm từ
处治
chǔ zhì

trừng phạt; xử lý; đối phó (văn học)

Cụm từ