Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出月

chū yuè

出月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出月 trong tiếng Việt

tháng tới; sau tháng này

Tra từ liên quan