Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
除以

chú yǐ

除以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 除以 trong tiếng Việt

(toán) chia cho

Tra từ liên quan