储值
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
储值
(Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiền
Giản thể储值
Phồn thể儲值
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng