Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
出新
chū xīn

tiến bộ mới; tiến về phía trước

Cụm từ
初心
chū xīn

(ý định, nguyện vọng ban đầu của một người); (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)

Cụm từ
出行
chū xíng

đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)

Cụm từ
处刑
chǔ xíng

kết án; kết tội

Cụm từ
雏型
chú xíng

mô hình

Cụm từ
雏形
chú xíng

hình thức phôi thai; mô hình thu nhỏ

Cụm từ
雏形产品
chú xíng chǎn pǐn

nguyên mẫu

Cụm từ
雏形土
chú xíng tǔ

cambisol (phân loại đất)

Cụm từ
处心积虑
chǔ xīn jī lǜ

tính toán cẩn thận (thành ngữ); mưu đồ; tính toán

Thành ngữ
楚雄
Chǔ xióng

Thành phố cấp huyện Sở Hùng, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] ở trung tâm Vân Nam

Cụm từ
楚雄市
Chǔ xióng Shì

Thành phố cấp huyện Sở Hùng, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] ở trung tâm Vân Nam

Cụm từ
楚雄彝族自治州
Chǔ xióng Yí zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng ở trung tâm Vân Nam, thủ phủ là thành phố Sở Hùng 楚雄市[Chu3 xiong2 Shi4]

Cụm từ
楚雄州
Chǔ xióng zhōu

viết tắt của Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Viết tắt
出席者
chū xí zhě

người tham dự

Cụm từ
储蓄
chǔ xù

tiết kiệm tiền (trong ngân hàng); tiền tiết kiệm

Cụm từ
触须
chù xū

xúc tu; râu cảm giác; ăng-ten

Cụm từ
初选
chū xuǎn

bầu cử sơ bộ

Cụm từ
出血
chū xuè

chảy máu; xuất huyết; (nghĩa bóng) tiêu tiền nhiều

Cụm từ
出血热
chū xuè rè

sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)

Cụm từ
出血性
chū xuè xìng

xuất huyết

Cụm từ
出血性登革热
chū xuè xìng dēng gé rè

sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)

Viết tắt
初学者
chū xué zhě

học sinh mới bắt đầu

Cụm từ
储蓄卡
chǔ xù kǎ

thẻ ghi nợ

Cụm từ
储蓄率
chǔ xù lǜ

tỷ lệ tiết kiệm

Cụm từ
出巡
chū xún

đi thị sát

Cụm từ
储蓄帐户
chǔ xù zhàng hù

tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)

Cụm từ
出演
chū yǎn

xuất hiện (trong chương trình, v.v.); một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.)

Cụm từ
出言
chū yán

nói; ngôn từ

Cụm từ
雏燕
chú yàn

chim én non

Cụm từ
出言不逊
chū yán bù xùn

nói năng thô lỗ

Cụm từ