出月子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出月子
kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]
Giản thể出月子
Phồn thể出月子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng