Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出月子

chū yuè zi

出月子 là gì?

出月子 [chū yuè zi] có nghĩa là kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出月子 trong tiếng Việt

  1. kết thúc tháng ở cữ sau sinh
  2. xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 出月子

出月子 được đọc là chū yuè zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan