Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触诊觸診

chù zhěn

触诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触诊 trong tiếng Việt

sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc); khám bằng cách sờ nắn

Tra từ liên quan