传书鸽傳書鴿 chuán shū gē 传书鸽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传书鸽 trong tiếng Việt chim bồ câu đưa thư (dùng để gửi thư) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan