Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传书鸽傳書鴿

chuán shū gē

传书鸽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传书鸽 trong tiếng Việt

chim bồ câu đưa thư (dùng để gửi thư)

Tra từ liên quan