串烧
nấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên; (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục; chuỗi bài hát; liên khúc
nấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên; (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục; chuỗi bài hát; liên khúc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phát trực tuyến (online)
›串联chuàn liánthiết lập mối quan hệ; liên lạc; (điện) nối các thành phần nối tiếp
›串戏chuàn xìdiễn trong một vở kịch; (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp
›串处理chuàn chǔ lǐxử lý chuỗi (máy tính)
›串线chuàn xiànđường dây bị nhiễu
›串换chuàn huàntrao đổi; thay đổi; hoán đổi
›串岗chuàn gǎngrời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
›串号chuàn hàosố nhận dạng; IMEI
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.