Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串烧串燒

chuàn shāo

串烧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串烧 trong tiếng Việt

nấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên; (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục; chuỗi bài hát; liên khúc

Tra từ liên quan