Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
持久性毒剂
chí jiǔ xìng dú jì

chất độc tồn lưu

Cụm từ
持久战
chí jiǔ zhàn

chiến tranh kéo dài; chiến tranh tiêu hao

Cụm từ
赤坎
Chì kǎn

khu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
赤崁楼
Chì kǎn lóu

Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2])

Cụm từ
赤嵌楼
Chì kǎn lóu

Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2])

Cụm từ
赤坎区
Chì kǎn Qū

khu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
持卡人
chí kǎ rén

chủ thẻ

Cụm từ
齿孔
chǐ kǒng

hàng răng cưa (trên tem thư)

Cụm từ
吃空额
chī kòng é

tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương

Cụm từ
吃空饷
chī kòng xiǎng

tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương

Cụm từ
赤口日
chì kǒu rì

ngày mồng ba Tết âm lịch (không tốt cho việc thăm viếng vì dễ cãi nhau)

Cụm từ
吃苦
chī kǔ

chịu khổ

Cụm từ
吃亏
chī kuī

bị thua lỗ; gặp chuyện không may; bị thiệt; thua thiệt; bị bất lợi; không may

Cụm từ
吃亏上当
chī kuī shàng dàng

bị lợi dụng

Cụm từ
吃苦耐劳
chī kǔ nài láo

chịu khổ và chịu cực (thành ngữ)

Thành ngữ
吃苦头
chī kǔ tou

chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt; bị vạ lây

Cụm từ
赤佬
chì lǎo

(phương ngữ) kẻ vô lại; lưu manh

Cụm từ
赤老
chì lǎo

biến thể của 赤佬[chi4 lao3]

Cụm từ
吃牢饭
chī láo fàn

ngồi tù (Đài Loan)

Cụm từ
迟了
chí le

muộn

Cụm từ
吃了定心丸
chī le dìng xīn wán

cảm thấy yên tâm

Cụm từ
齿冷
chǐ lěng

chế nhạo

Cụm từ
吃力
chī lì

đòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả; cực nhọc; căng thẳng

Cụm từ
斥力
chì lì

lực đẩy (trong tĩnh điện); lực đẩy

Cụm từ
吃粮不管事
chī liáng bù guǎn shì

ăn không ngồi rồi (thành ngữ); nhận lương mà không quan tâm đến công việc

Thành ngữ
吃力不讨好
chī lì bù tǎo hǎo

nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả

Thành ngữ
炽烈
chì liè

cháy dữ dội; rực lửa; bùng cháy

Cụm từ
齿列矫正
chǐ liè jiǎo zhèng

điều trị chỉnh nha; chỉnh nha

Cụm từ
齿列矫正器
chǐ liè jiǎo zhèng qì

xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]

Cụm từ
敕令
chì lìng

chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia (cũ)

Cụm từ