Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿列矫正齒列矯正

chǐ liè jiǎo zhèng

齿列矫正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿列矫正 trong tiếng Việt

điều trị chỉnh nha; chỉnh nha

Tra từ liên quan