Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿孔齒孔

chǐ kǒng

齿孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿孔 trong tiếng Việt

hàng răng cưa (trên tem thư)

Tra từ liên quan