Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿冷齒冷

chǐ lěng

齿冷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿冷 trong tiếng Việt

chế nhạo

Tra từ liên quan