吃牢饭吃牢飯 chī láo fàn 吃牢饭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃牢饭 trong tiếng Việt ngồi tù (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan