Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃牢饭吃牢飯

chī láo fàn

吃牢饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃牢饭 trong tiếng Việt

ngồi tù (Đài Loan)

Tra từ liên quan