吃空额吃空額 chī kòng é 吃空额 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃空额 trong tiếng Việt tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan