赤老
biến thể của 赤佬[chi4 lao3]
biến thể của 赤佬[chi4 lao3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)
›赤胸啄木鸟chì xiōng zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực đỏ (Dendrocopos cathpharius)
›赤翅沙雀chì chì shā què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ cánh đỏ Âu Á (Rhodopechys sanguineus)
›赤胸拟啄木鸟chì xiōng nǐ zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu đỏ (Megalaima haemacephala)
›赤红山椒鸟chì hóng shān jiāo niǎo(loài chim ở Trung Quốc) loài tiêu liêu đỏ thắm (Pericrocotus speciosus)
›赤胸朱顶雀chì xiōng zhū dǐng què(loài chim ở Trung Quốc) chim se chỉ thường (Linaria cannabina)
›赤睛鱼chì jīng yúcá rói đỏ
›赤胸鸫chì xiōng dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đầu nâu (Turdus chrysolaus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.