Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不在了

bù zài le

不在了 là gì?

不在了 [bù zài le] có nghĩa là đã chết; đã qua đời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不在了 trong tiếng Việt

  1. đã chết
  2. đã qua đời

Cách đọc và ghi nhớ 不在了

不在了 được đọc là bù zài le, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã chết; đã qua đời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan