不在了
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不在了
đã chết; đã qua đời
Giản thể不在了
Phồn thể不在了
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng