不在其位不谋其政
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不在其位不谋其政
đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)
Giản thể不在其位不谋其政
Phồn thể不在其位不謀其政
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng