卜宅 bǔ zhái 卜宅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卜宅 trong tiếng Việt chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan