Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不予置评不予置評

bù yǔ zhì píng

不予置评 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不予置评 trong tiếng Việt

  1. không đưa ra bình luận
  2. "không bình luận"
Tra từ liên quan