Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不在

bù zài

不在 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不在 trong tiếng Việt

không có mặt; đi vắng; (nói giảm) qua đời; đã mất

Tra từ liên quan