Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不在话下不在話下

bù zài huà xià

不在话下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不在话下 trong tiếng Việt

  1. không có gì khó
  2. dễ như chơi
Tra từ liên quan