Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不经意间
bù jīng yì jiān

không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức; vô tình

Cụm từ
不经一事,不长一智
bù jīng yī shì , bù zhǎng yī zhì

chép: không trải qua việc thì không tăng tri thức (thành ngữ); nghĩa bóng: trí khôn chỉ đến với kinh nghiệm

Thành ngữ
不经之谈
bù jīng zhī tán

lời nói vô lý; câu chuyện hoang đường

Cụm từ
不仅仅
bù jǐn jǐn

không chỉ; không chỉ là

Cụm từ
步进马达
bù jìn mǎ dá

động cơ bước

Cụm từ
不尽然
bù jìn rán

không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng

Cụm từ
不近人情
bù jìn rén qíng

không hợp tình người; không biết điều

Cụm từ
不仅如此
bù jǐn rú cǐ

không chỉ như thế, mà còn

Cụm từ
步进制
bù jìn zhì

hệ thống từng bước

Cụm từ
补给品
bǔ jǐ pǐn

đồ tiếp tế

Cụm từ
不计其数
bù jì qí shù

nghĩa đen: số của chúng không thể đếm được (thành ngữ); nghĩa bóng: vô số; vô kể

Thành ngữ
不久
bù jiǔ

không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm; ngay sau đó

Cụm từ
补救
bǔ jiù

khắc phục

Cụm từ
不咎既往
bù jiù jì wǎng

không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua

Cụm từ
不久前
bù jiǔ qián

không lâu trước đây

Cụm từ
不及物动词
bù jí wù dòng cí

động từ nội động

Cụm từ
补给站
bǔ jǐ zhàn

trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển

Cụm từ
不急之务
bù jí zhī wù

một việc không quá cấp bách

Cụm từ
不拘
bù jū

không cố chấp; không gò bó; sao cũng được

Cụm từ
不举
bù jǔ

rối loạn cương dương; liệt dương

Cụm từ
布局
bù jú

sắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)

Cụm từ
卜居
bǔ jū

chọn nhà

Cụm từ
不倦
bù juàn

không mệt mỏi; không biết mệt; không thể kiệt sức

Cụm từ
不绝
bù jué

không ngừng; không gián đoạn

Cụm từ
不觉
bù jué

một cách vô thức

Cụm từ
不绝如缕
bù jué rú lǚ

ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng; (âm thanh) văng vẳng

Cụm từ
不绝于耳
bù jué yú ěr

(âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai; kéo dài mãi

Cụm từ
不绝于途
bù jué yú tú

đến và đi không ngớt

Cụm từ
不均
bù jūn

không đồng đều; phân phối không đồng đều

Cụm từ
布局投手
bù jú tóu shǒu

(bóng chày) người ném setup; pitcher setup

Cụm từ