Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不举不舉

bù jǔ

不举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不举 trong tiếng Việt

rối loạn cương dương; liệt dương

Tra từ liên quan