不绝如缕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不绝如缕
ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng; (âm thanh) văng vẳng
Giản thể不绝如缕
Phồn thể不絕如縷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng