Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不绝如缕不絕如縷

bù jué rú lǚ

不绝如缕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不绝如缕 trong tiếng Việt

ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng; (âm thanh) văng vẳng

Tra từ liên quan