Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
布加迪
Bù jiā dí

Bugatti (tên gọi); Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)

Cụm từ
不加拘束
bù jiā jū shù

không bị hạn chế

Cụm từ
布加勒斯特
Bù jiā lè sī tè

Bucharest, thủ đô của Romania

Cụm từ
不加理睬
bù jiā lǐ cǎi

mà không cân nhắc đúng mức; phớt lờ; bỏ qua

Cụm từ
不见
bù jiàn

không gặp; không thấy; đã biến mất; đang mất tích

Cụm từ
布建
bù jiàn

mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn; triển khai

Cụm từ
部件
bù jiàn

bộ phận; linh kiện

Cụm từ
不见不散
bù jiàn bù sàn

nghĩa đen: Dù không gặp nhau, cũng đừng bỏ đi (thành ngữ); nghĩa bóng: Nhất định đợi nhé!; Hẹn gặp ở đó!

Thành ngữ
不简单
bù jiǎn dān

không đơn giản; khá phức tạp; đáng chú ý; tuyệt vời

Cụm từ
不减当年
bù jiǎn dāng nián

(về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào; vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước

Cụm từ
不见得
bù jiàn de

không nhất thiết; không có khả năng

Cụm từ
不见棺材不落泪
bù jiàn guān cai bù luò lèi

nghĩa đen: không rơi lệ cho đến khi thấy quan tài (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu tin cho đến khi đối mặt với thực tế nghiệt ngã

Thành ngữ
不加牛奶
bù jiā niú nǎi

không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)

Cụm từ
不见经传
bù jiàn jīng zhuàn

không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền

Thành ngữ
不见了
bù jiàn le

đã biến mất; đang mất; tìm không thấy đâu cả

Cụm từ
不兼容性
bù jiān róng xìng

không tương thích

Cụm từ
不见天日
bù jiàn tiān rì

đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý

Thành ngữ
不见兔子不撒鹰
bù jiàn tù zi bù sā yīng

không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công

Thành ngữ
不见一点踪影
bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

không thấy một chút dấu vết nào

Cụm từ
不俭则匮
bù jiǎn zé kuì

(thành ngữ) không tiết kiệm thì sẽ thiếu thốn

Thành ngữ
补交
bǔ jiāo

nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn

Cụm từ
补觉
bǔ jiào

ngủ bù

Cụm từ
补角
bǔ jiǎo

góc bù

Cụm từ
不加区别
bù jiā qū bié

không phân biệt

Cụm từ
不假思索
bù jiǎ sī suǒ

(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát

Thành ngữ
不加思索
bù jiā sī suǒ

xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]

Cụm từ
不加修饰
bù jiā xiū shì

không trang trí; giản dị; không cầu kỳ

Cụm từ
不加选择
bù jiā xuǎn zé

không phân biệt, bừa bãi

Cụm từ
不加掩饰
bù jiā yǎn shì

không che giấu

Cụm từ
布加综合征
Bù Jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

Cụm từ