Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
泊松分布
Bó sōng fēn bù

phân phối Poisson (trong thống kê)

Cụm từ
波速
bō sù

vận tốc sóng

Cụm từ
薄胎瓷器
bó tāi cí qì

đồ sứ mỏng như vỏ trứng

Cụm từ
波涛
bō tāo

sóng lớn; sóng cuộn

Cụm từ
波涛磷磷
bō tāo lín lín

biến thể của 波濤粼粼|波涛粼粼[bo1 tao1 lin2 lin2]

Cụm từ
波涛粼粼
bō tāo lín lín

sóng trong suốt (thành ngữ)

Thành ngữ
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng

sóng cuộn trào; biển gầm rú

Cụm từ
波特
bō tè

(từ mượn) baud (tin học); porter (bia)

Cụm từ
波特酒
Bō tè jiǔ

rượu vang Porto

Cụm từ
伯特兰
Bó tè lán

Bertrand (tên)

Cụm từ
伯特兰德
Bó tè lán dé

Bertrand (tên)

Cụm từ
波特兰市
Bō tè lán shì

thành phố Portland

Cụm từ
波特率
bō tè lǜ

baud

Cụm từ
薄田
bó tián

ruộng cằn; đất nghèo

Cụm từ
波提乏
Bō tí fá

Potiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)

Cụm từ
拨通
bō tōng

kết nối được với ai đó qua điện thoại

Cụm từ
钵头
bō tóu

bát đất (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
泊头市
Bó tóu shì

Botou, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
博徒
bó tú

con bạc

Cụm từ
波推
bō tuī

xem 胸推[xiong1 tui1]

Cụm từ
波托马克河
Bō tuō mǎ kè Hé

Sông Potomac

Cụm từ
菠烷
bō wán

bornane; camphane C10H18

Cụm từ
博望
Bó wàng

Khu Bowang, một khu của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
博望区
Bó wàng Qū

Khu Bowang, một khu của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
泊位
bó wèi

chỗ neo đậu

Cụm từ
博文
bó wén

bài viết blog; viết bài blog (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng
波纹
bō wén

gợn sóng; đường gân

Cụm từ
博闻多识
bó wén duō shí

Uyên bác và học rộng; hiểu biết và có kinh nghiệm

Cụm từ
博闻强记
bó wén qiáng jì

học rộng và nhớ dai; có kiến thức bách khoa

Cụm từ
博闻强识
bó wén qiáng zhì

uyên bác; đọc nhiều và hiểu rộng

Cụm từ